Kiến thức chungLà gì

Ý nghĩa các loài hoa

Ý nghĩa các loài hoa

1. Anh đào | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Cherry Blossom, Japanese Cherry, Sakura, Hill Cherry, Oriental Cherry, East Asian Cherry | Tên khoa học: Prunus serrulata | Họ: Rosaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp mỏng manh, thanh khiết, tự nhiên. Tuổi thanh xuân. Nhân cách.
2. Anh thảo | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Cyclamen | Tên khoa học: Cyclamen persicum | Họ: Myrsinaceae | Ý nghĩa: Tình yêu thầm lặng, giấu kín. Sự cam chịu, chia ly. Sự duyên dáng, mạnh mẽ. Vương giả, quý phái.
3. Ban | Tên khác: Móng bò sọc | Tên tiếng Anh: Orchid Tree, Camel’s Foot Tree, Kachnar, Mountain-Ebony | Tên khoa học: Bauhinia variegata | Họ: Fabaceae | Ý nghĩa: Tình yêu trong sáng, thủy chung, bất diệt.
4. Bằng lăng | Tên khác: Bằng lăng tím | Tên tiếng Anh: Giant Crape Myrtle, Queen’s Crepe Myrtle, Pride of India, Queen’s Flower | Tên khoa học: Lagerstroemia speciosa | Họ: Lythraceae | Ý nghĩa: Tình đầu ngây thơ của tuổi học trò, e ấp, kín đáo.
5. Bìm bìm | Tên khác: Bìm bịp, Triều nhan | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Ipomea sp | Họ: Convolvulaceae | Ý nghĩa: Tình yêu chưa trọn vẹn.
6. Bò cạp vàng | Tên khác: Muồng hoàng yến, Bò cạp nước, Muồng hoàng hậu, Mai dây, Xuân muộn, Mai nở muộn, Osaka vàng | Tên tiếng Anh: Golden Rain Tree, Canafistula | Tên khoa học: Cassia fistula | Họ: Fabaceae | Ý nghĩa: Vương giả, quý phái, quyền uy. Niềm vui, may mắn.
7. Bồ công anh | Tên khác: Phù công anh | Tên tiếng Anh: Dandelion | Tên khoa học: Taraxacum officinale | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Đơn sơ, mộc mạc. Lời tiên tri. Hạnh phúc. Tuổi trẻ.
8. Bồ đề | Tên khác: Đề, Giác ngộ | Tên tiếng Anh: Sacred Fig, Bodhi Tree, Pippala Tree, Peepul Tree, Peepal Tree, Ashwattha Tree | Tên khoa học: Ficus religiosa | Họ: Moraceae | Ý nghĩa: Tỉnh thức, giác ngộ.
9. Bông gòn | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Ceiba | Tên khoa học: Ceiba pentandra | Họ: Malvaceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tuổi học trò.
10. Bưởi | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Grapefruit, Pomelo | Tên khoa học: Citrus maxima/Citrus grandis | Họ: Rutaceae | Ý nghĩa: Tình yêu ban đầu, nồng nàn, trong sáng.
11. Cà phê | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Coffee Flower | Tên khoa học: Coffea | Họ: Rubiaceae | Ý nghĩa: Tình yêu sâu lắng, thầm kín. Vẻ đẹp trong sáng, tinh khiết.
12. Cải | Tên khác: | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: | Họ: Brassicaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp đáng yêu, dễ thương.
13. Cam | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Orange | Tên khoa học: Citrus × sinensis | Họ: Rutaceae | Ý nghĩa: Tình yêu ban đầu, nồng nàn, trong sáng.
14. Cẩm chướng | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Carnation, Clove Pink | Tên khoa học: Dianthus caryophyllus | Họ: Caryophyllaceae | Ý nghĩa: Can đảm, tự trọng, danh dự, niềm tin.
15. Cẩm nhung | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Fittonia | Tên khoa học: Fittonia Argyroneura | Họ: Acanthaceae | Ý nghĩa: Sự mến mộ. Yêu mến. Sự may mắn, thành công.
16. Cẩm quỳ | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Trimestris Lavatera | Tên khoa học: Malva sinensis Cavan | Họ: Malvaceae | Ý nghĩa: Tình cảm chân thành. Sự thành thật, chân thành.
17. Cẩm tú cầu | Tên khác: Dương tú cầu, Tử dương | Tên tiếng Anh: Hydrangea, Hortensia | Tên khoa học: Hydrangea macrophylla | Họ: Hydrangeaceae | Ý nghĩa: Tình cảm chân thành, sâu sắc. Sự chân thành. Lòng biết ơn.
18. Cánh tiên | Tên khác: Thanh điệp | Tên tiếng Anh: Blue Butterfly | Tên khoa học: Clerodendrum Ugandense | Họ: Verbenaceae | Ý nghĩa: Tình yêu hi vọng.
19. Cát tường | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Texas Bluebell, Texas Bluebell, Bluebell, Showy Prairie Gentian, Prairie Gentian, The Bolero Deep Blue, Lisianthus | Tên khoa học: Eustoma grandiflorum | Họ: Gentianaceae | Ý nghĩa: Giàu sang, phú quý.
20. Cau | Tên khác: Tân lang, Nhân lang | Tên tiếng Anh: Areca Palm Flower, Betel Palm Flower | Tên khoa học: Areca catechu | Họ: Arecaceae | Ý nghĩa: Tình yêu trong sáng, gắn bó, thủy tinh. Vẻ đẹp dễ thương, tinh khôi.
21. Chanh | Tên khác: Chanh xanh, Chanh ta | Tên tiếng Anh: Lime | Tên khoa học: Citrus aurantifolia | Họ: Rutaceae | Ý nghĩa: Tình yêu ban đầu, nồng nàn, trong sáng.
22. Chanh đào | Tên khác: Chanh ruột hồng | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Citrus limonia | Họ: Rutaceae | Ý nghĩa: Tình yêu ban đầu, nồng nàn, trong sáng.
23. Chanh dây | Tên khác: Chanh leo, Mắc mát, Mát mát, Lạc tiên hoa tím | Tên tiếng Anh: Passion Fruit, Passionfruit | Tên khoa học: Passiflora edulis | Họ: Passifloraceae | Ý nghĩa: Tình yêu ban đầu, nồng nàn, trong sáng.
24. Chanh vàng | Tên khác: Chanh tây | Tên tiếng Anh: Lemon | Tên khoa học: Citrus limon Osbeck | Họ: Rutaceae | Ý nghĩa: Tình yêu ban đầu, nồng nàn, trong sáng.
25. Cherry | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Cherry, Sweet Cherry, Wild Cherry | Tên khoa học: Prunus avium | Họ: Rosaceae | Ý nghĩa: Tinh khiết, trong sáng. Tình yêu ban đầu.
26. Cherry | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Sour Cherry, Tart Cherry, Dwarf Cherry | Tên khoa học: Prunus cerasus | Họ: Rosaceae | Ý nghĩa: Tinh khiết, trong sáng. Tình yêu ban đầu.
27. Chua me đất | Tên khác: Chua me ba chìa, Chua me, Rau chua me, Me đất nhỏ | Tên tiếng Anh: Sleeping Beauty | Tên khoa học: Oxalis corniculata | Họ: Oxalidaceae | Ý nghĩa: Tình yêu trong sáng. Vẻ đẹp thánh thiện.
28. Chuông | Tên khác: Tình yêu, Thánh, Tử la lan, Mõm chó biển, Đại nhâm đồng, Hồng xiêm | Tên tiếng Anh: Bellflower, Little Bell | Tên khoa học: Sinningia speciosa, Gloxinia speciosa | Họ: Campanulaceae | Ý nghĩa: Kiên định. Lòng biết ơn.
29. Cọ | Tên khác: Cọ ta, Cọ lùn | Tên tiếng Anh: Round-Leaf Fountain Palm Flower, Footstool Palm Flower | Tên khoa học: Livistona rotundifolia | Họ: Arecaceae | Ý nghĩa: Tình yêu trong sáng, gắn bó, thủy tinh. Vẻ đẹp dễ thương, tinh khôi.
30. Cỏ bốn lá | Tên khác: Tứ diệp thảo | Tên tiếng Anh: Four-Leaf Clover, Shamrock | Tên khoa học: Trifolium repens | Họ: | Ý nghĩa: Niềm tin. Tình yêu. Sự hy vọng. Sự may mắn.
31. Cỏ bông lau | Tên khác: Cỏ lau | Tên tiếng Anh: Pampas Grass | Tên khoa học: Cortaderia Selloana | Họ: Poaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp hoang sơ. Sức sống mãnh liệt.
32. Cỏ đuôi chồn | Tên khác: Cỏ hồng, Thỏ vĩ thảo, Đuôi chồn chân thỏ | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Cenchrus setaceus | Họ: Poaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp hoang sơ. Sức sống mãnh liệt.
33. Cỏ đuôi thỏ | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Bunny Tail, Grass Bunny Tail​, Hare’s-Tail, Hare’s-Tail Grass, Bunnytail | Tên khoa học: Lagurus ovatus | Họ: Poaceae | Ý nghĩa: Tuổi thanh xuân.
34. Cúc anh | Tên khác: Cúc anh bột, Cúc Bellis | Tên tiếng Anh: Common Daisy, Lawn Daisy, English Daisy, Bruisewort, Woundwort | Tên khoa học: Bellis Perennis | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
35. Cúc bách nhật | Tên khác: Cúc pha lê, Cúc nút áo, Bách nhật hồng, Thiên nhật hồng, Thiên kim hồng | Tên tiếng Anh: Globe Amaranth, Makhmali, Bachelor Button | Tên khoa học: Gomphrena globosa | Họ: Amaranthaceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
36. Cúc báo xuân | Tên khác: Báo xuân | Tên tiếng Anh: Fairy Primrose | Tên khoa học: Primula Polyanthus | Họ: Primulaceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
37. Cúc bất tử | Tên khác: Bất tử, Cúc bất tuyệt, Tình yêu | Tên tiếng Anh: Immortelle, Strawflower, Paper Daisy, Everlasting | Tên khoa học: Helichrysum Bracteatum | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
38. Cúc châu Phi | Tên khác: | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Osteospermum | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
39. Cúc chi | Tên khác: Kim cúc, Cúc tiến vua, Cam cúc, Dã cúc hoa | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Chrysanthemun indicum | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
40. Cúc công chúa | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Blanket Flower | Tên khoa học: Gaillardia pulchella | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
41. Cúc đại đóa | Tên khác: Cúc vàng, Hoàng cúc, Thu cúc | Tên tiếng Anh: Florist’s Daisy, Hardy Garden Mum | Tên khoa học: Chrysanthemum morifolium, Dendranthema morifolium | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
42. Cúc đại đóa | Tên khác: Hoàng cúc, Thu cúc, Cúc cọp | Tên tiếng Anh: Florist’s Daisy, Hardy Garden Mum | Tên khoa học: Chrysanthemum morifolium | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
43. Cúc Đài Loan | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Aster Milady | Tên khoa học: | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
44. Cúc đỏ | Tên khác: Cúc đỏ Ấn Độ | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
45. Cúc đồng tiền | Tên khác: Đồng tiền, Kim tiền | Tên tiếng Anh: Gerbera | Tên khoa học: Gerbera hybrida | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
46. Cúc họa mi | Tên khác: Cúc dại | Tên tiếng Anh: Baby’s Pet, Bairnwort, Marguerite | Tên khoa học: | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
47. Cúc huân chương | Tên khác: Huân chương | Tên tiếng Anh: Treasure Flower | Tên khoa học: Gazania Rigens | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
48. Cúc hướng dương | Tên khác: Hướng dương, Mặt trời | Tên tiếng Anh: Sunflower | Tên khoa học: Helianthus annuus | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
49. Cúc lá nho | Tên khác: Vân anh | Tên tiếng Anh: Cineraria | Tên khoa học: Verbena Hybrida | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
50. Cúc lọ lem | Tên khác: | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
51. Cúc Lobelia | Tên khác: Cúc lô-bê-li, Thúy diệp, Thúy điệp | Tên tiếng Anh: Lobelia Fountain | Tên khoa học: | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
52. Cúc mâm xôi | Tên khác: Cúc gấm | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
53. Cúc mốc | Tên khác: Nguyệt bạch, Cúc bạch, Bạch phù dung, Thạch cúc | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Crossostephium chinense | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
54. Cúc móng rồng | Tên khác: | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
55. Cúc nhi nha | Tên khác: Cúc Zinnia, Cúc ngũ sắc, Cúc lá nhám, Cúc cánh giấy | Tên tiếng Anh: Zinnia | Tên khoa học: Zinnia Elegans | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
56. Cúc sao băng | Tên khác: Bi sao băng, Sao băng | Tên tiếng Anh: Dahlberg Daisy, Golden Fleece, Tiny Tim Bristle-Leaf Dyssodia, Bristleleaf, Pricklyleaf, Dogweed | Tên khoa học: Thymophylla tenuiloba, Dyssodia tenuiloba | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
57. Cúc shasta | Tên khác: Cúc trắng nhụy vàng | Tên tiếng Anh: Shasta Daisy | Tên khoa học: Leucanthemum × superbum | Họ: | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
58. Cúc su si | Tên khác: Cúc susi, Cúc xu xi, Cúc vô ưu | Tên tiếng Anh: Calendula | Tên khoa học: Calendula arvensis | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
59. Cúc susan | Tên khác: Mắt huyền, Mắt nai, Mắt nhung, Mắt đen, Cúc susan mắt đen, Cúc mắt đen, Cúc vàng mắt đen | Tên tiếng Anh: Black-Eyed-Susan, Brown-Eyed Susan, Brown betty, Gloriosa Daisy, Golden Jerusalem, English Bull’s Eye, Poor-Land Daisy, Yellow Daisy, Yellow Ox-Eye Daisy | Tên khoa học: Rudbeckia hirta | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
60. Cúc tây | Tên khác: Cúc Trung Quốc | Tên tiếng Anh: China Aster, Annual Aster | Tên khoa học: Callistephus chinensis | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
61. Cúc thạch thảo | Tên khác: Thạch thảo, Cúc sao, Cúc cánh mối, Cúc Nhật | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Aster amellus | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Sự tươi trẻ, yêu đời, thư giãn, giảm căng thẳng. Sự sung túc, trường thọ. Tinh khiết, khiêm tốn, cao thượng.
62. Cúc thân gỗ | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Golden Euryops, Golden Daisy Bush | Tên khoa học: Euryops pectinatus | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
63. Cúc thược dược | Tên khác: Thược dược, Cúc đại lý | Tên tiếng Anh: Dahlia | Tên khoa học: Dahlia | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
64. Cúc thúy | Tên khác: Cúc magic, Cúc tây | Tên tiếng Anh: Macgarite | Tên khoa học: Callistephus Sineusis | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
65. Cúc trắng | Tên khác: | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Chrysanthemum maximum | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
66. Cúc vạn thọ | Tên khác: Vạn thọ | Tên tiếng Anh: Mexican Marigold, Aztec Marigold, African Marigold | Tên khoa học: Tagetes erecta | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
67. Cúc vàng | Tên khác: Cúc hoa vàng, Kim cúc | Tên tiếng Anh: Indian Chrysanthemum | Tên khoa học: Chrysanthemum indicum | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
68. Cúc Xeran | Tên khác: Cúc Xi-ran | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Xeranthemum annuum | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tình yêu. Sự mạnh mẽ, kiên cường. Trường tồn, vĩnh cửu. Ngây thơ, trong sáng. Vẻ đẹp kiều diễm, lộng lẫy, kiêu sa, rực rỡ, quyến rũ. Sự may mắn. Giàu có, phú quý, hưng thịnh. Niềm vui. Hạnh phúc. Niềm tin. Trường thọ. Trường tồn, vĩnh cửu. Đoàn kết, sum vầy.
69. Dạ lý hương | Tên khác: Dạ lai hương | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Cestrum nocturnum | Họ: Solanaceae | Ý nghĩa: Tình bạn ngát hương.
70. Dã yến thảo | Tên khác: Dạ yến thảo, Dạ yên thảo, Yến thảo hoa | Tên tiếng Anh: Petunia | Tên khoa học: Petunia x hybrida | Họ: Solanaceae | Ý nghĩa: Tình yêu hư ảo. Sự bình tĩnh, kiên định.
71. Dâm bụt | Tên khác: Phướng, Bụt, Bụp | Tên tiếng Anh: Rose of Sharon | Tên khoa học: Hibiscus Syriacus | Họ: Malvaceae | Ý nghĩa: Trường tồn, vĩnh cửu. Sự sống. Can đảm.
72. Dành dành | Tên khác: Sơn chi, Bạch thiên hương, Chi tử, Thuỷ hoàng chi | Tên tiếng Anh: Gardenia, Cape Jasmine, Cape Jessamine, Danh-Danh, Jasmin | Tên khoa học: Gardenia jasminoides | Họ: Rubiaceae | Ý nghĩa: Tin tưởng. Hy vọng. Hòa bình. Tinh khiết. Trong sáng. Sự duyên dáng. Sự đổi mới. Tình bạn. Tình yêu.
73. Đào | Tên khác: | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Amygdalus persica | Họ: Rosaceae | Ý nghĩa: Giàu sang, thịnh vượng, may mắn, sum vầy, niềm tin, hy vọng. Nợ duyên. Tình bạn. Tình yêu.
74. Đào | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Peach | Tên khoa học: Prunus persica | Họ: Rosaceae | Ý nghĩa: Tinh khiết, trong sáng. Tình yêu ban đầu.
75. Đậu biếc | Tên khác: Đậu hoa tím, Biếc, Đậu hoa | Tên tiếng Anh: Blue Pea, Butterfly Pea | Tên khoa học: Clitoria ternatean | Họ: Fabaceae | Ý nghĩa: Niềm vui bất tận. Sự khởi đầu. Sự duyên dáng, thanh nhã.
76. Đậu ngọt | Tên khác: Hương đậu, Đậu thơm | Tên tiếng Anh: Sweet Pea | Tên khoa học: Lathyrus odoratus | Họ: Fabaceae | Ý nghĩa: Niềm vui lâu dài.
77. Diễm châu | Tên khác: Viễn châu | Tên tiếng Anh: Egyptian Starcluster | Tên khoa học: Pentas lanceolata | Họ: Rubiaceae | Ý nghĩa:
78. Diên vỹ | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Iris | Tên khoa học: Iris sibirica | Họ: Iridaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp cao quý, quyến rũ. Sự thanh bình, phồn thịnh, phát triển. Tình yêu thủy chung, lãng mạn, ngọt ngào. Lòng trung thành. Sự khôn ngoan. Lòng dũng cảm. Niềm hy vọng. Lời hứa.
79. Điệp | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Brazilian Ironwood, Leopard Tree | Tên khoa học: Libidibia ferrea, Caesalpinia ferrea | Họ: Fabaceae | Ý nghĩa: Tình yêu vừa chớm nở, e ấp, kín đáo.
80. Đỗ quyên | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Rhododendron | Tên khoa học: Rhododendron simsii | Họ: Ericaceae | Ý nghĩa: Tình yêu chung thủy.
81. Đồng thảo | Tên khác: Đổng thảo | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: | Họ: | Ý nghĩa: Khiêm nhường. Thủy chung. Chịu đựng.
82. Dừa | Tên khác: Cọ dừa | Tên tiếng Anh: Coconut Flower | Tên khoa học: Cocos nucifera | Họ: Arecaceae | Ý nghĩa: Tình yêu trong sáng, gắn bó, thủy tinh. Vẻ đẹp dễ thương, tinh khôi.
83. Dừa cạn | Tên khác: Phước lộc, Chi anh, Hải đằng, Dừa rủ, Dương giác, Trường xuân hoa, Tứ quý | Tên tiếng Anh: Periwinkle | Tên khoa học: Catharanthus roseus | Họ: Apocynaceae | Ý nghĩa: Sự thành đạt. Niềm vui.
84. Găng | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Golden Dewdrop, Pigeon Berry, Skyflower, Tears of Departure | Tên khoa học: Duranta Erecta | Họ: Verbenaceae | Ý nghĩa: Tiình yêu ban đầu.
85. Gạo | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Bombax | Tên khoa học: Bombax ceiba | Họ: Malvaceae | Ý nghĩa: Tình bạn. Tuổi học trò.
86. Giấy | Tên khác: Móc diều, Bông giấy | Tên tiếng Anh: Great Bougainvillea | Tên khoa học: Bougainvillea spectabilis | Họ: Nyctaginaceae | Ý nghĩa: Gần gũi, bình yên. Sự sung túc. Sự may mắn.
87. Gừng đỏ | Tên khác: Sẹ đỏ, Gừng kiểng, Kim thất, Đuôi chồn | Tên tiếng Anh: Red Ginger, Ostrich Plume, Pink Cone Ginger | Tên khoa học: Alpinia purpurata | Họ: Zingiberaceae | Ý nghĩa:
88. Hải đường | Tên khác: | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Camellia Amplexicaulis | Họ: Theaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp tiềm ẩn.
89. Hạnh đào | Tên khác: Hạnh nhân, Biển đào, Đào dẹt | Tên tiếng Anh: Almond | Tên khoa học: Prunus dulcis | Họ: Rosaceae | Ý nghĩa: Tình yêu thầm lặng, mộng mơ, mỏi mòn.
90. Hạnh phúc | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Judas Tree, Judas-Tree | Tên khoa học: Cercis siliquastrum | Họ: Fabaceae | Ý nghĩa: Hạnh phúc. Phồn vinh. Giàu có. Thịnh vượng.
91. Hoàng anh | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Stock, Stock Flower, Gillyflower, Hoary Stock, Tenweeks Stock | Tên khoa học: Matthiola incana | Họ: Brassicaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp kiêu sa, rạng rỡ.
92. Hoàng thảo | Tên khác: Hồng câu, Huỳnh đệ, Hoàng đệ | Tên tiếng Anh: Hammock Viper’s-Tail, Licebush, Wild Allamanda, Wild Wist Yellow Mandevilla, Yellow Dipladenia | Tên khoa học: Pentalinon luteum | Họ: Apocynaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp kiêu sa, rạng rỡ. Tình bạn.
93. Hòe | Tên khác: Hòe hoa, Hòe mễ, Hòe hoa mễ | Tên tiếng Anh: Japanese Pagoda Tree | Tên khoa học: Styphnolobium japonicum | Họ: Fabaceae | Ý nghĩa: Sức khỏe. Sự duyên dáng.
94. Hồng | Tên khác: | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: | Họ: Caryophyllaceae | Ý nghĩa: Tình yêu ban đầu. Tình yêu say đắm, nồng nhiệt. Tình yêu bất diệt. Vẻ đẹp kiêu sa, rực rỡ, quý phái. Tôn kính, tôn nghiêm, thanh khiết. Sự giàu sang. Niềm tin, ước mơ, hi vọng. Thông điệp: “Anh yêu em”.
95. Hồng anh | Tên khác: Hồng anh leo, Dây hồng anh | Tên tiếng Anh: Brazilian jasmin | Tên khoa học: Mandevilla sanderi, Dipladenia sanderi | Họ: Apocynaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp căng tràn sức sống. Niềm tin. Hy vọng.
96. Hồng nhi ngọc | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Thrift, Sea Thrift, Sea Pink | Tên khoa học: Armeria maritima | Họ: Plumbaginaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp duyên dáng, đáng yêu, cao quý.
97. Hồng xuân | Tên khác: Mai trang | Tên tiếng Anh: Clarkie, Farewell to Spring, Satin Flower | Tên khoa học: Clarkia amoena | Họ: Onagraceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp duyên dáng, rực rỡ, xuân thì.
98. Huệ | Tên khác: Huệ ta, Dạ lai hương, Vũ lai hương | Tên tiếng Anh: Tuberose, Bone Flower | Tên khoa học: Polianthes tuberosa | Họ: Agavaceae | Ý nghĩa: Tôn kính, thành kính, trang nghiêm. Giàu sang, phú quý.
99. Huệ móng tay | Tên khác: Bách hợp thiên tử, Tắc tiên, Huệ mưa, Huệ lá hẹ | Tên tiếng Anh: Rain Lily, Cuban Zephyr Lily, Rosy Rain Lily, Rose Fairy Lily, Rose Zephyr Lily, Pink Rain Lily | Tên khoa học: Zephyranthes rosea | Họ: Amaryllidaceae | Ý nghĩa: Vương giả. Sự tinh khiết. Vẻ đẹp tuổi trẻ. Sự đam mê. Đổi mới và tái sinh.
100. Huệ tây | Tên khác: Ly, Lily, Bách hợp, Loa kèn | Tên tiếng Anh: Lily | Tên khoa học: Lilium longiflorum | Họ: Liliales | Ý nghĩa: Giàu sang, quyền thế, quý phái, trang nghiêm, thanh khiết.
101. Huyền sâm | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Calceolaria, Lady’s Purse, Slipper Flower, Pocketbook Flower, Slipperwort | Tên khoa học: Calceolaria bilatata | Họ: Calceolariaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp rực rỡ.
102. Kim anh | Tên khác: Kim anh tử, Lệ xuân | Tên tiếng Anh: Poppy | Tên khoa học: Papaver Nudicaule | Họ: Papaveraceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp rực rỡ, mỏng manh.
103. Kim đồng | Tên khác: Kim đồng vàng, Mai Nhật | Tên tiếng Anh: Goldshower, Shower of Gold | Tên khoa học: Galphimia gracsilis | Họ: Malpighiaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp thanh tao, cao quý. Sự may mắn. Giàu có, thịnh vượng.
104. Kim ngân | Tên khác: Ngân hoa, Song hoa, Nhị hoa | Tên tiếng Anh: Honeysuckle | Tên khoa học: Lonicera japonica | Họ: Caprifoliaceae | Ý nghĩa: Thông điệp: “Người bạn trung thành”.
105. Lạc tiên | Tên khác: Chùm bao, Nhãn lồng, Lạc, Tiên lạc | Tên tiếng Anh: Passion, Fortied Passion Flower, Stinking Passion Flower, Love-In-a-Mist | Tên khoa học: Passiflora foetida | Họ: Passifloraceae | Ý nghĩa: Sự mộ đạo. Niềm tin, lạc quan.
106. Lài tây | Tên khác: Nhài tây, Ngọc bút | Tên tiếng Anh: Pinwheelflower, Crape Jasmine, East India Rosebay, Nero’s Crown | Tên khoa học: Tabernaemontana divaricata | Họ: Apocynaceae | Ý nghĩa: Tình yêu ngọt ngào, bền vững. Sự tử tế. Niềm vui bất tận. Vẻ đẹp quyến rũ, khêu gợi.
107. Lan dạ hương | Tên khác: Dạ lan hương, Dạ lan, Tiên ông | Tên tiếng Anh: Hyacinth, Hyacinthus | Tên khoa học: Hyacinthus | Họ: Asparagaceae | Ý nghĩa: Sự may mắn. Giàu có, thịnh vượng. Hạnh phúc.
108. Lan hồ điệp | Tên khác: Lan bướm | Tên tiếng Anh: Moth Orchid | Tên khoa học: Phalaenopsis | Họ: Orchidaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp sang trọng, thanh tao, quý phái, kiêu sa, quyến rũ. Sự may mắn. Phát tài, phát lộc. Tình bạn. Tình hữu nghị.
109. Lan kim điệp | Tên khác: Lan kim điệp vàng, Hoàng thảo kim điệp, Phong lan rừng | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Dendrobium Capillipes | Họ: Orchidaceae | Ý nghĩa: Sự may mắn. Phát tài, phát lộc. Sự mạnh mẽ.
110. Lan Nam Phi | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Freesia | Tên khoa học: Freesia | Họ: Iridaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp quyến rũ, ngọt ngào. Tình yêu bất tận. Chu đáo.
111. Lay ơn | Tên khác: Lan kiếm, Thanh kiếm | Tên tiếng Anh: Gladiolus, Sword Lily, Sword | Tên khoa học: Gladiolus x | Họ: Iridaceae | Ý nghĩa: Hạnh phúc, may mắn. Niềm vui. Lạc quan. Vẻ đẹp kiêu sa, kiều diễm. Danh dự, trung thành.
112. Lục bình | Tên khác: Lộc bình, Lan dạ hương nước, Dạ lan nước, Dạ lan hương nước, Bèo tây, Bèo Nhật Bản | Tên tiếng Anh: Water Hyacinth | Tên khoa học: Eichhornia crassipes | Họ: Pontederiaceae | Ý nghĩa: Lạc trôi. Phù dung.
113. Lựu | Tên khác: Lựu hạnh, Thạch lựu | Tên tiếng Anh: Pomegranate Flower | Tên khoa học: Punica grantatum | Họ: Lythraceae | Ý nghĩa: Giàu có, thịnh vượng, may mắn, hạnh phúc.
114. Lưu ly | Tên khác: Xin đừng quên tôi | Tên tiếng Anh: Forget-Me-Not | Tên khoa học: Myosotis Scorpioides | Họ: Boraginaceae | Ý nghĩa: Thông điệp: “Xin đừng quên tôi”.
115. Mã tiên thảo | Tên khác: Cỏ roi ngựa, Mã tiền thảo | Tên tiếng Anh: Verveine, Common Vervain, Common Verbena | Tên khoa học: Verbena officinalis | Họ: Verbenaceae | Ý nghĩa: Đơn sơ, mộc mạc. Mạnh mẽ.
116. Mai | Tên khác: Mai vàng, Hoàng mai | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Ochna integerrima, Ochna | Họ: Ochaceae | Ý nghĩa: Sự may mắn, hạnh phúc, đoàn viên. Giàu có, thịnh vượng. Niềm tin. Hy vọng.
117. Mai | Tên khác: Hoàng mai, Mai vàng, Mai núi | Tên tiếng Anh: Mickey-Mouse Plant | Tên khoa học: Ochna integerrima, Ochna | Họ: Ochnaceae | Ý nghĩa: Giàu sang, thịnh vượng, may mắn, sum vầy, niềm tin, hy vọng.
118. Mai chỉ thiên | Tên khác: Mai tiểu thư, Mai vạn phúc | Tên tiếng Anh: White Angel | Tên khoa học: Wrightia antidysenterica | Họ: Apocynaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp tinh khiết, thanh tao.
119. Mai chiếu thủy | Tên khác: Mai chiếu thủy, Mai chấn thủy, Mai trúc thủy | Tên tiếng Anh: Water Jasmine | Tên khoa học: Wrightia religiosa | Họ: Apocynaceae | Ý nghĩa: Sự may mắn, hạnh phúc, đoàn viên. Giàu có, thịnh vượng. Tôn nghiêm.
120. Mai hoa đăng | Tên khác: Huỳnh hoa đăng, Mai Hà Lan | Tên tiếng Anh: Golden Silk Cotton Tree, Yellow Silk Cotton Tree | Tên khoa học: Cochlospermum religiosum | Họ: Bixaceae | Ý nghĩa: Giàu sang, thịnh vượng, may mắn, sum vầy.
121. Mai hoàng yến | Tên khác: Kim đồng, Ghen, Mai nhật | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Galphimia gracsilis | Họ: Malpighiaceae | Ý nghĩa: Thành công, may mắn.
122. Mai tứ quý | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Small-Leaved Plane, Carnival Ochna, Bird’s Eye Bush, Mickey Mouse Plant, Mickey Mouse Bush | Tên khoa học: Ochna serrulata, Ochna atropurpurea | Họ: Ochaceae | Ý nghĩa: Sự may mắn, hạnh phúc, đoàn viên. Giàu có, thịnh vượng.
123. Mận | Tên khác: Mận đỏ, Mận hồng đào, Roi đỏ, Roi | Tên tiếng Anh: Java Apple, Semarang Rose-Apple, Wax Jambu | Tên khoa học: Syzygium samarangense | Họ: Myrtaceae | Ý nghĩa: Tinh khiết, trong sáng. Tình yêu ban đầu.
124. Mận | Tên khác: Mận đỏ, Mận hồng đào, Roi đỏ, Roi, Mận trắng, Roi trắng | Tên tiếng Anh: Malay Rose Apple, Malay Apple, Mountain Apple, Rose Apple, Otaheite Apple, Pink Satin-ash, Pommerac | Tên khoa học: Syzygium malaccense | Họ: Myrtaceae | Ý nghĩa: Tinh khiết, trong sáng. Tình yêu ban đầu.
125. Mận | Tên khác: Mận ta, Mận Hà Nội, Mận Bắc, Mận Trung Quốc, Mận Nhật Bản | Tên tiếng Anh: Plum | Tên khoa học: Prunus salicina, Prunus simonii | Họ: Rosaceae | Ý nghĩa: Tinh khiết, trong sáng. Tình yêu ban đầu.
126. Mận | Tên khác: Mận Châu Âu | Tên tiếng Anh: Plum | Tên khoa học: Prunus domestica | Họ: Rosaceae | Ý nghĩa: Tinh khiết, trong sáng. Tình yêu ban đầu.
127. Mãn đình hồng | Tên khác: Thục quỳ | Tên tiếng Anh: Hollyhock | Tên khoa học: Alcea setosa | Họ: Malvaceae | Ý nghĩa: Sự dịu ngọt. Hạnh phúc viên mãn. Sự thành công. Tình bạn. Vẻ đẹp mong manh.
128. Mao địa hoàng | Tên khác: Chuông tím | Tên tiếng Anh: Foxglove, Common Foxglove, Purple Foxglove, Lady’s Glove | Tên khoa học: Digitalis purpurea | Họ: Plantaginaceae | Ý nghĩa: Sự thủy chung. Mạnh mẽ.
129. Mào gà | Tên khác: Mồng gà | Tên tiếng Anh: Cockscomb | Tên khoa học: Celosia cristata | Họ: Amaranthaceae | Ý nghĩa: Sự hy sinh, dũng cảm, cao thượng.
130. Mào gà lửa | Tên khác: Mồng gà lửa | Tên tiếng Anh: Cockscomb, Woolflower | Tên khoa học: Celosia spicata | Họ: Amaranthaceae | Ý nghĩa: Sự hy sinh, dũng cảm, cao thượng, mạnh mẽ.
131. Mẫu đơn | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Peony | Tên khoa học: Paeonia lactiflora | Họ: Paeoniaceae | Ý nghĩa: Thiịnh vượng, phồn vinh, giàu sang, phú quý, may mắn.
132. Mơ | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Apricot | Tên khoa học: Prunus armeniaca | Họ: Rosaceae | Ý nghĩa: Tinh khiết, trong sáng. Tình yêu ban đầu.
133. Mộc | Tên khác: Mộc hương, Mộc tê, Quế hoa | Tên tiếng Anh: Sweet Osmanthus, Sweet Olive, Tea Olive, Fragrant Olive | Tên khoa học: Osmanthus fragrans | Họ: Oleaceae | Ý nghĩa: Tinh khiết, trong sáng.
134. Mộc lan | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Magnolia | Tên khoa học: Magnolia virginiana | Họ: Magnoliaceae | Ý nghĩa: Sự thanh cao, quý phái. Lòng nhân từ, quảng đại. Vẻ đẹp nữ tính, ngọt ngào.
135. Mõm sói | Tên khác: Mõm chó, Mõm dê, Mõm rồng, Mõm sư tử | Tên tiếng Anh: Snapdragon | Tên khoa học: Antirinum majus | Họ: Plantaginaceae/Veronicaceae | Ý nghĩa: Sự thành công, rạng rỡ.
136. Móng cọp | Tên khác: Móng cọp xanh, Dây hoa cẩm thạch | Tên tiếng Anh: Jade Vine, Emerald Vine, Turquoise Jade Vine | Tên khoa học: Strongylodon macrobotrys | Họ: Fabaceae | Ý nghĩa: Dũng mãnh.
137. Mua | Tên khác: Mẫu đơn dại, Dã mẫu đơn, Muôi | Tên tiếng Anh: Wild Peony | Tên khoa học: Paeonia mascula | Họ: Paeoniaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp thuần khiết, mộc mạc. Tình yêu đầu tiên.
138. Mười giờ | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Ten O’clock Flower, Rose Moss, Mexican Rose, Moss rose, Vietnam Rose, Sun Rose, Rock Rose, Moss-Rose Purslane, Table Rose | Tên khoa học: Portulaca grandiflora | Họ: Portulacaceae | Ý nghĩa: Lời hứa hẹn. Lời thề thốt.
139. Ngải tiên | Tên khác: | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Hedychium coronarium | Họ: Zingiberaceae | Ý nghĩa: Sự say mê.
140. Ngàn sao | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Alyssum, Sweet Alyssum, Sweet Alison | Tên khoa học: Lobularia maritima | Họ: Brassicaceae | Ý nghĩa:
141. Ngâu | Tên khác: Ngâu ta | Tên tiếng Anh: Mock Lemon | Tên khoa học: Aglaia duperreana | Họ: Meliaceae | Ý nghĩa: Sự chung thủy. Vẻ đẹp tự nhiên, đằm thắm.
142. Nghệ tây | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Saffron, Saffron Crocus, Autumn Crocus | Tên khoa học: Crocus sativus | Họ: Iridaceae | Ý nghĩa: Sự vui mừng, hân hoan. Tình yêu ngọt ngào.
143. Nghinh xuân | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Forsythia | Tên khoa học: Forsythia × intermedia | Họ: Olaeceae | Ý nghĩa: Giàu có, thịnh vượng. Sự may mắn.
144. Ngọc kỳ lân | Tên khác: Đầu lân, Hàm rồng | Tên tiếng Anh: Cannonball Tree | Tên khoa học: Couroupita guianensis | Họ: Lecythidaceae | Ý nghĩa: An yên, không ưu tư phiền muộn. Thư thái, tự tại.
145. Ngọc lan | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Champak | Tên khoa học: Magnolia champaca | Họ: Magnoliaceae | Ý nghĩa: Sự thanh cao, quý phái. Vẻ đẹp nữ tính, ngọt ngào. Tình yêu cao quý.
146. Ngọc nữ | Tên khác: Rồng nhả ngọc, Tố nữ, Lồng đèn | Tên tiếng Anh: Glory-bower, Bagflower, Bleeding Glory-bower, Bleeding Heart Vine | Tên khoa học: Clerodendrum thomsoniae | Họ: Verbenaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp yêu kiều, nữ tính.
147. Ngọc thảo | Tên khác: Mai địa thảo, Chân nến, Mai dạ thảo | Tên tiếng Anh: Busy Lizzie, Balsam, Sultana, Impatiens | Tên khoa học: Impatiens walleriana | Họ: Balsaminaceae | Ý nghĩa: Mỹ miều, dịu dàng. Tình yêu ngọt ngào, mãnh liệt.
148. Ngọc trâm | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Amazon Lily | Tên khoa học: Eucharis amazonica | Họ: Amaryllidaceae | Ý nghĩa:
149. Nguyệt quế | Tên khác: Nguyệt quý | Tên tiếng Anh: Orange Jasmine | Tên khoa học: Murraya paniculata | Họ: Rutaceae | Ý nghĩa: Tình yêu ban đầu, nồng nàn, trong sáng. Khát vọng vươn lên, khát vọng chiến thắng. Đỉnh cao.
150. Nhất chi mai | Tên khác: Mai trắng, Bạch mai, Hàn mai, Lưỡng nhị mai, Nhị độ mai | Tên tiếng Anh: Chinese Plum, Japanese Apricot, Plum Blossom | Tên khoa học: Prunus mume | Họ: Rosaceae | Ý nghĩa: Sự may mắn, hạnh phúc, đoàn viên. Giàu có, thịnh vượng.
151. Ô môi | Tên khác: | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Cassia grandis | Họ: Fabaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp e ấp, kín đáo, thầm lặng.
152. Oải hương | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Lavender, True Lavender, English Lavender, Garden Lavender, Common Lavender, Narrow-Leaved Lavender | Tên khoa học: Lavandula angustifolia | Họ: Lamiaceae | Ý nghĩa: Tình yêu thủy chung, son sắt.
153. Ông lão | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Evergreen Clematis, Clematis, Armand Clematis | Tên khoa học: Clematis uncinata | Họ: Ranunculaceae | Ý nghĩa: Sự thông minh, tài trí. Khéo léo, mưu mẹo.
154. Păng-xê | Tên khác: Bướm, Tử la lan, Tím | Tên tiếng Anh: Pensée, Pansy | Tên khoa học: Viola x | Họ: Violaceae | Ý nghĩa: Tình yêu và nỗi nhớ. Thông điệp: “Anh nhớ em”.
155. Phong lữ | Tên khác: Phong lữ thảo, Thiên trúc quỳ | Tên tiếng Anh: Geranium, Zonal Geranium, Garden Geranium | Tên khoa học: Pelargonium x hortorum | Họ: Geraniaceae | Ý nghĩa: Sự ưu ái, mến mộ. Tình bạn.
156. Phù dung | Tên khác: Mộc phù dung, Địa phù dung, Phù dung núi, Mộc liên | Tên tiếng Anh: Confederate Rose, Dixie Rosemallow, Cotton Rosemallow | Tên khoa học: Hibiscus mutabilis | Họ: Malvaceae | Ý nghĩa: Hồng nhan bạc phận. Tình yêu không bền vững.
157. Phượng | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Poinciana, Peacock Flower, Red Bird of Paradise, Mexican Bird of Paradise, Dwarf Poinciana, Pride of Barbados | Tên khoa học: Caesalpinia pulcherrima | Họ: Fabaceae | Ý nghĩa: Tình yêu vừa chớm nở, e ấp, kín đáo.
158. Phượng | Tên khác: Phượng vĩ, Phượng vỹ, Xoan tây, Điệp tây, Phượng hoàng mộc, Kim hoàng | Tên tiếng Anh: Flamboyant, Royal Poinciana, Mohur Tree | Tên khoa học: Delonix regia | Họ: Fabaceae | Ý nghĩa: Tình yêu vừa chớm nở, e ấp, kín đáo.
159. Phượng tím | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Jacaranda, Blue Jacaranda, Black Poui, Fern Tree | Tên khoa học: Jacaranda mimosifolia | Họ: Bignoniaceae | Ý nghĩa: Tình yêu lãng mạn, quyến rũ. Vẻ đẹp dịu dàng, tiềm ẩn.
160. Quỳnh | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Queen of the Night, Night Blooming, Dutchman’s Pipe Cactus | Tên khoa học: Epiphyllum oxypetalum | Họ: Cactaceae | Ý nghĩa: Sắc đẹp phù du. Tình yêu mong manh. Sự chung thủy. Hồng nhan bạc phận.
161. Quýt | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Mandarin, Tangerine | Tên khoa học: Citrus reticulata | Họ: Rutaceae | Ý nghĩa: Tình yêu ban đầu, nồng nàn, trong sáng.
162. Rẻ quạt | Tên khác: Xạ can, Huệ da beo, Da beo | Tên tiếng Anh: Leopard Lily, Blackberry Lily, Leopard Flower | Tên khoa học: Belamcanda chinensis/Iris Domestica | Họ: Iridaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp dễ thương, duyên dáng. Sự thanh bình, phồn thịnh, phát triển. Sự mạnh mẽ, kiên cường.
163. Rum | Tên khác: Thủy vu, Calla | Tên tiếng Anh: Calla Lily, Arum Lily | Tên khoa học: Zantedeschia aethiopica | Họ: Araceae | Ý nghĩa: Tình yêu sâu sắc. Sắc đẹp lộng lẫy.
164. s | Tên khác: Tường vy, Tầm xuân nhiều hoa, Hồng nhiều hoa, Tường vi Nhật, Dã tường vi | Tên tiếng Anh: Multiflora Rose, Baby Rose, Japanese Rose, Many-Flowered Rose, Seven-Sister Rose, Eijitsu Rose | Tên khoa học: Rosa multiflora, Rosa polyantha | Họ: Rosaceae | Ý nghĩa: Thông điệp: “Anh yêu em mãi mãi”, “Anh sung sướng được yêu em”.
165. Sa la | Tên khác: Sala, Tha la, Ta la | Tên tiếng Anh: Shala, Sal | Tên khoa học: Shorea robusta | Họ: Dipterocarpaceae | Ý nghĩa: Phúc lành.
166. Salem | Tên khác: Olympus | Tên tiếng Anh: Statice, Sea Lavender, Notch Leaf Marsh Rosemary, Sea Pink, Wavyleaf Sea Lavender | Tên khoa học: Limonium sinuatum | Họ: Plumbaginaceae | Ý nghĩa: Trường tồn. Vững bền. Mãi mãi. Thông điệp: “Anh nhớ em da diết”. Thông điệp: “Tình yêu của chúng ta sẽ bền vững và mãi luôn tươi đẹp cho dù cuộc sống này không còn nữa”.
167. Sao tiên nữ | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Japanese Andromeda, Japanese Pieris, Pink Delight, Valley Valentine | Tên khoa học: Pieris japonica | Họ: Ericaceae | Ý nghĩa: Tình yêu. Tình bạn.
168. Sấu | Tên khác: Sấu trắng, Long cóc | Tên tiếng Anh: Dracontomelon | Tên khoa học: Dracontomelon duprreanum | Họ: Anacardiaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp duyên dáng, dễ thương.
169. Sen | Tên khác: Sen hồng, Sen đỏ, Sen Ấn Độ, Liên hoa | Tên tiếng Anh: Lotus | Tên khoa học: Nelumbo nucifera | Họ: Nelumbonaceae | Ý nghĩa: Độ lượng, từ bi, bác ái, khoan dung, cung kính, trang nghiêm, thanh khiết, hân hoan.
170. Sen đất | Tên khác: Sen núi, Hạ liên, Thái sơn mộc, Sen cạn | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Magnolia granduflora | Họ: | Ý nghĩa: Tôn kính, thành kính.
171. Sim | Tên khác: Hồng sim, Đào kim nương, Cương nhẫm, Dương lê | Tên tiếng Anh: Rose Myrtle | Tên khoa học: Rhodomyrtus tomentosa | Họ: Myrtaceae | Ý nghĩa: Tình yêu chờ đợi, mỏi mòn. Sự hy vọng.
172. Sói | Tên khác: | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Sarcandra glabra, Chloranthus fortunei, Chloranthus spicatus | Họ: Chloranthaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp giản dị, mộc mạc.
173. Son môi | Tên khác: Lan son môi, Kim ngư, Lan môi son | Tên tiếng Anh: Lipstick Plant | Tên khoa học: Aeschynanthus lobbiana | Họ: Gesneriaceae | Ý nghĩa: Lòng son sắt, thủy chung. Sự vĩnh cửu trong tình yêu và tình bạn.
174. Sơn tra | Tên khác: | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Docynia doumeri | Họ: Rosaceae | Ý nghĩa: Tinh khiết, trong sáng. Tình yêu ban đầu.
175. Sống đời | Tên khác: Trường sinh, Lạc địa, Sinh căn, Thể tam thất | Tên tiếng Anh: Air Plant, Cathedral Bells, Life Plant, Miracle Leaf, Goethe Plant | Tên khoa học: | Họ: Crassulaceae | Ý nghĩa: Trường sinh. Trường thọ.
176. Sử quân tử | Tên khác: Trang dây, Trang leo, Dây sử quân tử | Tên tiếng Anh: Chinese Honeysuckle, Rangoon Creeper, Burma Creeper | Tên khoa học: Combretum indicum | Họ: Combretaceae | Ý nghĩa: Tình yêu. Tình bạn. Sức sống mãnh liệt.
177. Sứ Thái | Tên khác: Sứ sa mạc, Sứ Thái Lan, Hoa hồng sa mạc | Tên tiếng Anh: Adenium obesum | Tên khoa học: Adenium obesum | Họ: Apocyanaceae | Ý nghĩa: Sự may mắn. Phát đạt. Hưng thịnh. Tình yêu nồng nàn.
178. Sưa | Tên khác: | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Dalbergia tonkinensis | Họ: Fabaceae | Ý nghĩa: Bình yên, thanh thịnh.
179. Sữa | Tên khác: Mò cua, Mù cưa | Tên tiếng Anh: Blackboard Tree, Devil Tree, Ditabark, Milkwood-Pine, White Cheesewood | Tên khoa học: Alstonia scholaris, Echites scholaris | Họ: Apocynaceae | Ý nghĩa: Tình yêu nồng nàn, dịu ngọt.
180. Súng | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Water Lily, Waterlily | Tên khoa học: Nymphaea rubra | Họ: Nymphaeaceae | Ý nghĩa: Độ lượng, từ bi, cung kính, trang nghiêm, thanh khiết, hân hoan.
181. Tắc | Tên khác: Quất, Hạnh | Tên tiếng Anh: Kumquat | Tên khoa học: Citrus microcarpa | Họ: Rutaceae | Ý nghĩa: Tình yêu ban đầu, nồng nàn, trong sáng.
182. Tam giác mạch | Tên khác: Kiều mạch, Mạch ba góc, Lúa mạch đen | Tên tiếng Anh: Buckwheat, Japanese Buckwheat, Silverhull Buckwheat | Tên khoa học: Fagopyrum esculentum | Họ: Polygonaceae | Ý nghĩa: Tình yêu mãnh liệt, gắn bó. Sự mạnh mẽ.
183. Táo | Tên khác: Táo ta, Táo chua | Tên tiếng Anh: Chinese Date, Ber, Chinee Apple, Jujube, Indian Plum, Indian Jujube | Tên khoa học: Ziziphus mauritiana | Họ: Rhamnaceae | Ý nghĩa: Tinh khiết, trong sáng. Tình yêu ban đầu.
184. Táo mèo | Tên khác: | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Docynia indica | Họ: Rosaceae | Ý nghĩa: Tinh khiết, trong sáng. Tình yêu ban đầu.
185. Táo tây | Tên khác: Bom | Tên tiếng Anh: Pomme, Orchard Apple, Table Apple | Tên khoa học: Malus domestica | Họ: Rosaceae | Ý nghĩa: Tinh khiết, trong sáng. Tình yêu ban đầu.
186. Thạch thảo | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Common Ling, Briar, Heather | Tên khoa học: Calluna vulgaris | Họ: Ericaceae | Ý nghĩa: Sự tươi trẻ, yêu đời, thư giãn, giảm căng thẳng. Sự sung túc, trường thọ. Tinh khiết, khiêm tốn, cao thượng.
187. Thanh anh | Tên khác: | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Agapanthus africanus, Agapanthus umbelatus | Họ: Amaryllidaceae | Ý nghĩa: Tình yêu thủy chung, son sắt. Sự kiêu hãnh.
188. Thanh cúc | Tên khác: Ngô, Cúc áo, Thanh bình, Trúc mai xanh, Trúc mai | Tên tiếng Anh: Cornflower, Bluebottle, Bachelor’s Button, Boutonniere Flower, Hurtsickle, Bluebonnets, Blaver, Blue-poppy, Thimbles, Brushes, Corn Pinks, Witch’s Bells, Bleuet, Barbeau, Casse Lunette | Tên khoa học: Centaurea cyanus | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Tình yêu lãng mạn, thanh bình.
189. Thanh lương | Tên khác: Thanh lương trà, Thu, Thực quả, Lê đá, Thất táo | Tên tiếng Anh: Rowan | Tên khoa học: Sorbus commixta, Sorbus aucuparia | Họ: Rosaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp thanh khiết, quyến rũ.
190. Thanh trúc | Tên khác: Dừa cạn Madagascar | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Phlox drummondii | Họ: | Ý nghĩa: Sự thành công. Sự may mắn. Tình bạn.
191. Thanh tú | Tên khác: Bất giao | Tên tiếng Anh: Blue Daze | Tên khoa học: Evolvulus alsinoides, Evolvulus glomeratus | Họ: Convolvulaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp giiản dị, thanh khiết. Tình yêu thủy chung, chờ đợi.
192. Thiên điểu | Tên khác: Chim thiên đường | Tên tiếng Anh: Strelitzia, Crane Flower, Bird of Paradise | Tên khoa học: Strelitzia reginae | Họ: Strelitziaceae | Ý nghĩa: Thiên đường hạnh phúc. Sự may mắn. Sự thành đạt, hanh thông.
193. Thiên lý | Tên khác: Lý, Dạ lý hương | Tên tiếng Anh: Chinese Violet, Cowslip Creeper, Pakalana Vine, Tonkin Jasmine, Tonkinese Creeper | Tên khoa học: Telosma cordata | Họ: Asclepiadaceae | Ý nghĩa: Tình yêu thanh cao, trong sạch.
194. Thiết mộc lan | Tên khác: | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Dracaena fragrans, Dracaena deremensis | Họ: Ruscaceae | Ý nghĩa: Cao sang, phú quý.
195. Thu mẫu đơn | Tên khác: Cỏ chân ngỗng, Bạch đầu ông, Giọt tuyết, Hải quỳ, Phong quỳ | Tên tiếng Anh: Adonis, Anemone, Daughter of the Wind, Poppy Anemone, Spanish Marigold, Windflower | Tên khoa học: Anemone coronaria | Họ: Ranunculaceae | Ý nghĩa: Sự bơ vơ.
196. Thục quỳ | Tên khác: Mãn đình hồng | Tên tiếng Anh: Hollyhock, Hollyhock Mallow | Tên khoa học: Althaea rosea, Alcea rosea | Họ: Malvaceae | Ý nghĩa: Sự dịu ngọt, nồng ấm. Sự thành công.
197. Thụy hương | Tên khác: Bồng lai tử, Phong lưu thụ | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Daphne odora, Daphne cneorum, Daphne gnidium, Daphne mezereum, Daphne genkwa | Họ: Thymelaeaceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp quyến rũ. Tình yêu thủy chung.
198. Thủy tiên | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Narcissus | Tên khoa học: Narcissus | Họ: Amaryllidaceae | Ý nghĩa: Cao sang, kiêu sa, kiêu hãnh, quyền quý, uy quyền.
199. Ti-gôn | Tên khác: Tim vỡ | Tên tiếng Anh: Mexican Creeper, Coral Vine, Bee Bush | Tên khoa học: Antigonon leptopus | Họ: Polygonaceae | Ý nghĩa: Tình yêu cao đẹp, bền vững. Tình yêu ban đầu, trong sáng, thuần khiết.
200. Tinh khôi | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Bog-Star | Tên khoa học: Parnassia palustris | Họ: Celastraceae | Ý nghĩa: Tinh khôi.
201. Tóc tiên | Tên khác: Huệ mưa, Móng tay, Cỏ thi, Cỏ tiên, Huệ lan | Tên tiếng Anh: Rain Lily | Tên khoa học: Zephyranthes carinata | Họ: Amaryllidaceae | Ý nghĩa: Tình bạn bền vững.
202. Trà | Tên khác: Trà mi | Tên tiếng Anh: Camellia | Tên khoa học: Camellia japonica | Họ: Theaceae | Ý nghĩa: Đề phòng, dè đặt. Vẻ đẹp cao quý, cao thượng, thanh khiết. Sự ái mộ. Sự yêu mến.
203. Trâm ổi | Tên khác: Bông ổi, Thơm ổi, Ngũ sắc, Ngũ vị, Cỏ hôi | Tên tiếng Anh: Big-Sage, Wild-Sage, Red-Sage, White-Sage, Tickberry | Tên khoa học: Lantana camara | Họ: Verbenaceae | Ý nghĩa: Hồn nhiên, tươi trẻ.
204. Trang | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Jungle Geranium, Flame of the Woods, Jungle Flame | Tên khoa học: Ixora coccinea | Họ: Rubiaceae | Ý nghĩa: Trang nghiêm. Vẻ đẹp đoan trang.
205. Trinh nữ | Tên khác: Trinh nữ vàng | Tên tiếng Anh: Mimosa, Golden Wattle | Tên khoa học: Acacia pycnantha | Họ: Fabaceae | Ý nghĩa: Tình yêu vừa chớm nở, e ấp, kín đáo. Vẻ đẹp trinh nguyên.
206. Trinh nữ | Tên khác: Trinh nữ tím | Tên tiếng Anh: Mimosa | Tên khoa học: Mimosa pudica | Họ: Fabaceae | Ý nghĩa: Tình yêu vừa chớm nở, e ấp, kín đáo. Vẻ đẹp trinh nguyên.
207. Trúc đào | Tên khác: | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Nerium oleander | Họ: Apocynaceae | Ý nghĩa: Cảnh báo điều tai hại.
208. Tử đằng | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Wisteria | Tên khoa học: Wisteria frutescens, Wisteria sinensis, Wisteria floribunda | Họ: Fabaceae | Ý nghĩa: Tình yêu bất diệt. Thông điệp: “Tôi chờ đợi sự đáp ứng của em”.
209. Tử đinh hương | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Lilac | Tên khoa học: Syringa vulgaris | Họ: Oleaceae | Ý nghĩa: Xúc cảm đầu tiên của tình yêu. Tình yêu dịu ngọt, sâu lắng. Sự hồn nhiên của tuổi trẻ. Vẻ đẹp đằm thắm, dịu dàng. Thông điệp: “Càng gần gũi em, càng yêu em hơn”, “Anh yêu em suốt đời”.
210. Tử vi | Tên khác: Bằng lăng xẻ, Bá tử kinh, Bách nhật hồng | Tên tiếng Anh: Crape Myrtle, Crepe Myrtle, Crepeflower | Tên khoa học: Lagerstroemia indica | Họ: Lythraceae | Ý nghĩa: Tình yêu thủy chung, bất diệt.
211. Tuyết cầu | Tên khác: | Tên tiếng Anh: Snowball, Japanese Snowball | Tên khoa học: Viburnum plicatum | Họ: Adoxaceae | Ý nghĩa: Dễ thương, đáng yêu.
212. Tuyết sơn phi hồng | Tên khác: Tuyết sơn phi hồ, Tuyết sơn, Bạch tuyết sơn, Lá bạc, Bạch thuyết sơn | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Leucophyllum frutescens | Họ: Scrophulariaceae | Ý nghĩa: Tình yêu. Tình bạn.
213. Uất kim hương | Tên khác: Tuy-lip, Tu-lip | Tên tiếng Anh: Tulip | Tên khoa học: Tulipa × gesneriana | Họ: Liliaceae | Ý nghĩa: Giàu có, thịnh vượng. Sự may mắn. Sự thành công. Vẻ đẹp kiều diễm, rực rỡ. Sự yêu mến, trân trọng.
214. Vân anh | Tên khác: Lồng đèn, Bông tai, Đăng, Giọt nước mắt, Phúc hoa, Hồng hoa đăng | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: | Họ: Oenotheraceae | Ý nghĩa: Hạnh phúc. May mắn. Giàu sang, phú quý, vinh hoa.
215. Violet | Tên khác: Tím, Phi yến, Chân chim | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Delphimum ajacis | Họ: Ranuncolaceae | Ý nghĩa: Tình yêu thủy chung, son sắt, vững bền.
216. Vô ưu | Tên khác: Vô ưu thọ, Vàng đỏ, Vàng anh lá bé, Không buồn | Tên tiếng Anh: Ashoka Tree, Sorrowless Tree | Tên khoa học: Saraca asoca/Saraca indica/Jonesia Ashok | Họ: Asalpinioidae | Ý nghĩa: Không ưu tư phiền muộn. Sự thấu hiểu. Sự tinh khiết. An lạc, hạnh phúc.
217. Xác pháo | Tên khác: Diễn, Sôn, Sô, Xô, Xôn | Tên tiếng Anh: Salvia Blaze of Fire | Tên khoa học: Salvia Splendens | Họ: Lamiaceae | Ý nghĩa: Niềm vui bất tận, sự khởi đầu, sự duyên dáng, thanh nhã. Thông điệp: “Cám ơn những gì trong khoảng thời gian qua” hoặc “Nghĩ về em”.
218. Xích đồng nam | Tên khác: Mò đỏ, Xích đồng, Ngọc nữ đỏ | Tên tiếng Anh: | Tên khoa học: Clerodendron paniculatum L. | Họ: Verbenaceae | Ý nghĩa: Sự may mắn. Hạnh phúc.
219. Xoan | Tên khác: Xoan ta, Xoan nhà, Xoan trắng, Sầu đông, Thầu đâu, Đinh hương Ba tư, Tuyết tùng trắng | Tên tiếng Anh: Chinaberry, Bead Tree, Persian Lilac, White Cedar | Tên khoa học: Melia azedarach | Họ: Meliaceae | Ý nghĩa: Nhẹ nhàng, mộc mạc, đằm thắm.
220. Xương rồng bát tiên | Tên khác: Bát tiên, Mão gai, Xương rắn, Xương rồng tàu | Tên tiếng Anh: Lucky Plant | Tên khoa học: Euphorbia milii | Họ: Euphorbiaceae | Ý nghĩa: Sự may mắn.
221. Xuyến chi | Tên khác: Cúc vệ đường, Đơn buốt, Đơn kim | Tên tiếng Anh: Black-Jack, Beggar-Ticks, Cobbler’s Pegs, Spanish Needle | Tên khoa học: Bidens pilosa | Họ: Asteraceae | Ý nghĩa: Ngây thơ, trong sáng. Đơn độc, mỏi mòn. Thông điệp: “Tình yêu chờ đợi mỏi mòn”.
222. Ý lan | Tên khác: Huệ hòa bình, Loa kèn Arum | Tên tiếng Anh: Lily of the Nile, Easter lily, Arum lily, Varkoor | Tên khoa học: Zantedeschia aethiopica | Họ: Araceae | Ý nghĩa: Vẻ đẹp quý phái.

READ  Mcb Là Viết Tắt Của Từ Gì - Mccb Là Viết Tắt Của Từ Gì

Trả lời

Back to top button