Là gì

Nghĩa Của Từ Village Là Gì, Nghĩa Của Từ Village, Nghĩa Của Từ Village

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Village là gì

*
*
*

village

*

village /”vilidʤ/ danh từ làng, xã
lànghealth-resort village: làng an dưỡnghistoric village: làng lịch sửholiday village: làng nghỉolympic village: làng olimpicring-pattern village development: sự xây dựng làng hình trònspindle-pattern village development: sự xây dựng làng hình thoivillage hall: đình làngvillage of circular development: làng baovillage of circular development: làng xây (thánh) vòngvillage of compact development: làng xây tập trungvillage of ribbon development: làng xây theo tuyếnvillage road: đường làngvillage square: quảng trường (ở) lànglàng (xóm)health-resort villagekhu nhà nghỉ

*

*

Xem thêm: biểu đồ giá cổ phiếu pnj

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

village

Từ điển Collocation

village noun

ADJ. big, large | global Technology has turned the world into a global village. | little, small, tiny | ancient, old | attractive, beautiful, picturesque, pretty | quiet | nearby, neighbouring, surrounding The flood affected the town and surrounding villages. | outlying, remote, scattered | country, rural | coastal, seaside | deserted | home, native She married a man from her home village. | agricultural, farming, fishing, holiday, mining

VILLAGE + NOUN community, life | church, green, hall, pub, school, shop, street | centre

READ  Cách Đăng Ký Gói I0 Viettel Là Gì Đặc Biệt, Gói V120Z Viettel Sau Ngày 30/6/2021 Sẽ Thế Nào

PREP. in a/the ~ They live in a farming village. | outside a/the ~ Our cottage is just outside the village.

PHRASES the centre/middle of the village, the edge/outskirts of the village

Từ điển WordNet

n.

Xem thêm: Vay Tiền Cho Người 17 Tuổi, Vay Tiền 17 Tuổi Ở Đâu Dễ Dàng

English Synonym and Antonym Dictionary

villagessyn.: Greenwich Village Village hamlet settlement small town

Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu

Trả lời

Back to top button