Là gì

” Relax Là Gì ? Nghĩa Của Từ Relax Trong Tiếng Việt Nghĩa Của Từ : Relax

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Relax là gì

*
*
*

relax

*

relax /ri”læks/ ngoại động từ nới lỏng, lơi rato relax one”s hold: buông lỏng ra, nới lỏng rarelax discipline: nới lỏng kỷ luật làm dịu đi, làm chùng, làm bớt căng thẳngto relax tension: làm tình hình bớt căng thẳng làm giãn ra, làm cho dễ chịu, giải (trí)to relax one”s mind: giải tríto relax one”s muscles: làm giảm bắp cơ giảm nhẹ (hình phạt) làm yếu đi, làm suy nhược (y học) làm nhuận (tràng)to relax the bowels: làm nhuận tràng nội động từ lỏng ra, chùng ra, giân ra (gân cốt bắp cơ) giảm bớt, nguôi đi, bớt căng thẳng, dịu đianger relaxes: cơn giận nguôi đihis features relaxed: nét mặt anh dịu điworld tension relaxes: tình hình thế giới bớt căng thẳng giải trí, nghỉ ngơito relax for an hour: giải trí trong một tiếng đồng h
làm chùnglàm chùng (ứng suất)làm yếunớinới lỏngLĩnh vực: toán & tingiảm nhẹ

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): relaxation, relax, relaxed, relaxing

READ  Công Ty Agency Là Gì - Vai Trò Của Agency Trong Ngành Marketing

*

Xem thêm: diễn đàn đầu tư chứng khoán quốc tế

*

*

relax

Từ điển Collocation

relax verb

ADV. deeply Deeply relax all your muscles. | completely, totally | a little, slightly | just, simply Just relax and take it easy. | gradually, slowly He gradually relaxed and began to enjoy himself. | consciously She realized how tense she was and consciously relaxed. | visibly

VERB + RELAX begin to | try to Just try to relax completely. | learn to | help sb (to) Use music to help you relax. | make sb | appear to, seem to Julie seems to be relaxing a little now.

PREP. against Jenna relaxed against the pillows. | into His severe expression relaxed into a half-smile.

PHRASES lie/sit back and relax, relax and enjoy sth/yourself

Từ điển WordNet

Xem thêm: Cách Vay Tiền Viettelpay Một Cách Dễ Dàng, Vay Tiền Trên Viettelpay Có An Toàn Không

English Synonym and Antonym Dictionary

relaxes|relaxed|relaxingsyn.: ease up loosen restant.: tighten

Trả lời

Back to top button