Là gì

Nghĩa Của Từ Partner Là Gì, Thành Viên Hợp Danh (General Partner) Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Partner là gì

*
*
*

partner

*

partner /”pɑ:tnə/ danh từ người cùng chung phần; người cùng canh ty hội viên (của một công ty, một minh ước quốc tế) bạn cùng phe (trong một trò chơi) bạn cùng nhảy (vũ quốc tế) vợ; chồng (số nhiều) khung lỗ (ở sàn tàu để cột buồm và trục lái… đi qua)predominant partner thành viên lớn nhất của nước Anh (tức Inh-len)silent partner hội viên hùn vốn (không có tiếng nói trong công việc quản trị công ty)sleeping partner hội viên hùn vốn kín (không tham gia công việc quản trị công ty và ít người biết đến) ((cũng) secret partner; dormant partner) ngoại động từ chung phần với, công ty với (ai) cho (ai) nhập hội; kết (ai với ai) thành một pheto partner someone with another: kết ai với ai thành một phe là người cùng chung phần với (ai); là người cùng canh ty với (ai); là bạn cùng phe với (ai)
người cùng pheLĩnh vực: xây dựngbằng hữuLĩnh vực: điện tử & viễn thôngphần đồng hànhcommunications partnerđối tác truyền thôngpartner relationquan hệ với đối táccổ đôngequity partner: người chung vốn cổ đôngjunior partner: cổ đông nhỏlimited partner: hội viên, cổ đông (trách nhiệm) hữu hạnordinary partner: cổ đông thườngretired partner: cổ đông rút luisenior partner: đại cổ đônghội viên (công ty)hội viên (hội buôn)người chung phầntrading partner: người chung phần kinh doanhngười đối tácillegal partner: người đối tác phi pháppredominant partner: người đối tác chủ yếungười hợp tácprincipal trade partner: người hợp tác buôn bán chínhngười hùn vốnsleeping partner: người hùn vốn thầm lặngxã viên hợp tác xãacting partnerhội viên hùn vốnactive partnerhội viên hoạt độngactive partnerhội viên nhiệm chứcadmission of partnersự gia nhập của hội viên mớiassociated managing partnerhội viên giám đốccommercial partnerbạn hàngdormant partnerhội viên không hoạt độnggeneral partnerhội viên hoạt độnggeneral partnerhội viên tổng quảnhead partnerhội viên chínhincoming partnerhội viên mới vàoincoming partnerngười chung vốn mới (tham gia)international trading partnerđối tác thương mại quốc tếjoint partnerngười đồng hộijoint partnerngười hùn hạp. junior partnerhội viên cấp thấpjunior partnerhội viên mớijunior partnerhội viên thiểu sốlate partnerhội viên đã quá cốleading partnerhội viên chínhlimited partnerhội viên trách nhiệm hữu hạnlimited partnerhội viên xuất vốnlimited partnerhữu hạnmanaging partnerhội viên quản lýnominal partnerhội viên cho mượn tênnominal partnerhội viên danh nghĩa o người dùng kinh doanh hội viên § silents partners : hội viên (có trách nhiệm nhưng không tham gia quyết định về hướng hoạt động của công ty)

READ  Giá Trị Nghệ Thuật Là Gì - Giá Trị Của Nghệ Thuật *)
*

Xem thêm: Cap Thả Thính Trai, Stt Thả Thính Nhảm Nhưng Hài Hước Giúp Bạn Bớt Nhạt

*

*

partner

Từ điển Collocation

partner noun

1 in a marriage/relationship

ADJ. former | dominant She was the dominant partner in the relationship. | female, male | marriage, depual the choice of marriage partner

VERB + PARTNER have

2 in an activity

ADJ. bridge, doubles, playing, tennis I need a doubles partner for the table tennis tournament. | dancing | sparring (figurative) The old political sparring partners are now firm friends. | drinking

VERB + PARTNER choose The teacher asked the students to choose a partner for the next activity. | change All change partners for the next dance!

3 in business

ADJ. full | equal | active, managing | sleeping | junior, senior | business

VERB + PARTNER make sb

PREP. ~ in He has recently been made a junior partner in the family business.

4 in international relations

ADJ. biggest, main, principal | foreign | coalition, trading France”s principal trading partners

PREP. ~ in Britain”s partner in the aeronautic project

Từ điển WordNet

n.

a person who is a member of a partnership

v.

provide with a partneract as a partner

Astaire partnered Rogers

Xem thêm: Oops Banana Là Ai ? Tiểu Sử, Sự Nghiệp Của “Giáo Sư Chuối” Chuyện Chưa Kể Về Các Youtube Triệu View

Bloomberg Financial Glossary

合伙人|股东合伙人;股东Business associate who shares equity in a firm.

English Synonym and Antonym Dictionary

partners|partnered|partneringsyn.: assistant collaborator colleague companion comrade mate participant

Trả lời

Back to top button