Là gì

Nghĩa Của Từ Optional Là Gì ? Nghĩa Của Từ Optional Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

optional

*

optional /”ɔpʃənl/ tính từ tuỳ ý, không bắt buộc để cho chọn
không bắt buộcoptional suppression: sự bỏ không bắt buộcoptional word: từ không bắt buộcngẫu nhiênLĩnh vực: toán & tintín hiệu tùy chọntùy chọn, tùy ýLĩnh vực: điện lạnhtùy chọncontextually optional token: thẻ tùy chọn theo ngữ cảnhoptional (O) component: thành phần tùy chọnoptional equipment: thiết bị tùy chọnoptional file: tệp tùy chọnoptional file: tập tin tùy chọnoptional halt instruction: lệnh tạm ngừng tùy chọnoptional hyphen: dấu gạch nối tùy chọnoptional network facilities: công cụ mạng tùy chọnoptional pause: lệnh tạm ngừng tùy chọnoptional sampling: sự lấy mẫu tùy chọnoptional stop: sự dừng tùy chọnoptional stop instruction: lệnh ngừng tùy chọnoptional switch: chuyển mạch tùy chọnoptional test: phép thử tùy chọnoptional user facilities: tiện ích tùy chọnoptional word: từ tùy chọnoptional equipmentphụ tùng lựa chọnoptional equipmenttrang thiết bị chọn thêmoptional facilitiescông cụ lựa chọnoptional fieldtrường lựa chọnoptional haltchỗ dừng tàu bổ sungoptional indicatorbộ chỉ báo lựa chọnoptional listdanh sách các lựa chọnoptional samplingsự lấy mẫu tùy ýoptional settập hợp lựa chọnoptional trainđoàn tàu bổ sungoptional trainđoàn tàu thêmkhông bắt buộctùy ýoptional bond: trái phiếu hoàn trả tùy ýoptional extras: vật thêm tùy ýoptional stowage clause: điều khoản sắp xếp hàng hóa tùy ýblack tie optionalkhông nhất thiết lễ phụcforward with optional exithợp đồng kỳ hạn lựa chọnoptional bill of ladingvận đơn tùy chọn cảng đếnoptional bondtrái phiếu có quyền lựa chọnoptional capitaltư bản có tính lựa chọnoptional cargohàng chở cảng tùy chọnoptional chargephí chọn cảngoptional deliverygiao hàng cảng tùy chọnoptional destinationcảng đến tùy chọnoptional dividendcổ tức tùy chọnoptional dividendlựa chọn cổ tứcoptional extraphụ phí chọn lựa (của người mua trả thêm)optional extravật có thêm tùy chọnoptional featuressự lựa chọnoptional forward exchange contracthợp đồng hối đoái kỳ hạn tùy chọnoptional payment bondtrái phiếu được chi trả theo lựa chọnoptional portcảng đến tùy chọnoptional portcảng nhiệm ýoptional port of dischargecảng đến tùy chọnoptional port of dischargecảng dỡ tùy chọn. optional retirementsự nghỉ hưu nhiệm ý o tùy ý, không bắt buộc

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): option, opt, optional, optionally

Trả lời

Check Also
Close
Back to top button