Là gì

Ngành Nghề Trong Tiếng Anh Là Gì, Những Từ Vựng Về Nghề Nghiệp Trong Tiếng Anh

Những đoạn hội thoại giới thiệu về bản thân, nghề nghiệp hiện tại thật không khó để bắt gặp hàng ngày và việc có thể tự tin giao tiếp trôi chảy trong những trường hợp này vô cùng cần thiết. Vậy nên hôm nay, Tự học ielts muốn gửi đến bạn hơn 100 từ vựng về nghề nghiệp – một chủ đề khá quen thuộc trong giao tiếp. Chắc chắn bài học này sẽ giúp ích chomột sốbạn khi giao tiếp đấy.

Đang xem: Ngành nghề trong tiếng anh là gì

*
*
*
*
*

Lĩnh vực Du lịch và Khách sạn
cook: đầu bếpchef: đầu bếp trưởnghotel manager: điều hành khách sạnhotel porter: nhân viên khuân đồ tại khách sạnpub landlord: chủ quán rượutour guide hoặc tourist guide: hướng dẫn viên du lịchwaiter: bồi bàn namwaitress: bồi bàn nữ

8. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Vận tải

air traffic controller: kiểm soát viên không lưubus driver: người tài xế buýtflight attendant ( Or: air steward/air stewardess/air hostess): tiếp viên hàng khôngbaggage handler: nhân viên phụ trách bốc dỡ hành lýlorry driver: tài xế tảisea captain hoặc ship’s captain: thuyền trưởngtaxi driver: tài xế taxitrain driver: người lái tàupilot: phi công

9. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Văn thơ và nghệ thuật sáng tạo

artist: nghệ sĩeditor: biên tập viênfashion designer: nhà mẫu mã thời tranggraphic designer: người mẫu mã đồ họaillustrator: họa sĩ thiết kế tranh minh họajournalist: nhà báopainter: họa sĩphotographer: thợ ảnhplaywright: nhà soạn kịchpoet: nhà thơsculptor: nhà điêu khắcwriter: nhà văn

Xem nhanh: Tổng hợp những lời chúc Tiếng Anh hay theo chủ đề

10. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Phát thanh truyền hình và giải trí

actor: nam diễn viênactress: nữ diễn viêncomedian: diễn viên hàicomposer: nhà soạn nhạcdancer: diễn viên múafilm director: đạo diễn phimDJ (Disc Jockey) DJ/:người phối nhạcmusician: nhạc côngnewsreader: phát thanh viên (chuyên đọc tin)singer: ca sĩ
television producer:nhà cung cấpchương trình truyền hìnhTV presenter: dẫn chương trình truyền hìnhweather forecaster: dẫn chương trình thời tiết

Bên cạnh đó còn có những bài viết vô cùng hữu ích:

11. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Luật và An ninh trật tự

barrister: luật sư bào chữabodyguard: vệ sĩcustoms officer: nhân viên hải quandetective: thám tửforensic scientist: nhân viên pháp yjudge: quan tòalawyer: luật sưnhìn chungmagistrate: quan tòa (sơ thẩm)police officer (Or: policeman/policewoman): cảnh sát

READ  Máy Tính Workstation Là Gì, Sự Khác Nhau Giữa Workstation Và Server

Xem thêm: Sơ Lược Về Thị Trường Vận Tải Là Gì ? Lựa Chọn Không Nên Bỏ Qua Cho Bạn

prison officer: công an trại giamprivate detective: thám tử tưsecurity officer: nhân viên an ninhsolicitor: cố vấn luật pháptraffic warden: nhân viên kiểm soát đỗ xe

Xem nhanh: Review các loại sách thám tử – Trinh thám hay

12. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Thể thao và vui chơi giải trí

choreographer: biên đạo múadance teacher hoặc dance instructor: giáo viên dạy múafitness instructor: huấn luyện viên thể hìnhmartial arts instructor: giáo viên dạy võpersonal trainer: huấn luận viên thể hình tư nhânprofessional footballer: cầu thủ chuyên nghiệpsportsman: người chơi thể thao (nam)sportswoman: người chơi thể thao (nữ)

13. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Giáo dục

lecturer: giảng viênmusic teacher: giáo viên dạy nhạcteacher: giáo viên

14. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Quân sự

airman / airwoman: lính không quânsailor: thủy thủsoldier: người lính
Company (military):đại độiComrade:đồng chí/ chiến hữuCombat unit:đơn vị chiến đấuCombatant:chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binhCombatant arms: những đơn vị tham chiếnCombatant forces:lực lượng chiến đấuCommander:sĩ quan chỉ huyCommander-in-chief:tổng tư lệnh/ tổng chỉ huyCounter-insurgency:chống khởi nghĩa/ chống chiến tranh du kíchCourt martial:toà án quân sựChief of staff:tham mưu trưởngConvention, agreement:hiệp địnhCombat patrol:tuần chiếnDelayed action bomb/ time bomb:bom nổ chậmDemilitarization:phi quân sự hoá
Deployment:dàn quân, dàn trận, triển khaiDeserter:kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũDetachment:phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)Diplomatic corps:ngoại giao đoànDisarmament:giải trừ quân bịDeclassification:làm mất tính bí mật/ tiết lộ bí mậtDrill:sự tập luyệnFactions and parties:phe pháiFaction, side:phe cánhField marshal:thống chế/ đại nguyên soáiFlak:hoả lực phòng khôngFlak jacket:áo chống đạnGeneral of the Air Force:Thống tướng Không quânGeneral of the Army:Thống tướng Lục quânGeneral staff:bộ tổng tham mưuGenocide:tội diệt chủngGround forces:lục quânGuerrilla:du kích, quân du kíchGuerrilla warfare:chiến tranh du kíchGuided missile:tên lửa điều khiển từ xaHeliport:sân bay dành cho máy bay lên thẳngInterception:đánh chặnLand force:lục quânLanding troops:quân đổ bộLieutenant General:Trung tướngLieutenant-Commander (Navy):thiếu tá hải quânLine of march:đường hành quânMajor (Lieutenant Commander in Navy):Thiếu táMajor General:Thiếu tướngMaster sergeant/ first sergeant:trung sĩ nhấtMercenary:lính đánh thuêMilitia:dân quânMinefield:bãi mìnMutiny:cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biếnNon-commissioned officer:hạ sĩ quanParachute troops:quân nhảy dùParamilitary:bán quân sựTo boast, to brag:khoa trươngTo bog down:sa lầyTo declare war on (against, upon):tuyên chiến vớiTo postpone (military) action:hoãn binh

15 Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Khoa học

biologist: nhà sinh họcbotanist: nhà thực vật họcchemist: nhà hóa họclab technician (Laboratory Technician): nhân viên phòng thí nghiệmmeteorologist: nhà khí tượng họcphysicist: nhà vật lýresearcher: nhàphân tíchscientist: nhà khoa học

READ  Các Loại Phí Ccf Là Phí Gì, Các Loại Phí Và Phụ Phí Trong Vận Tải Đường Biển

16 Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Lĩnh vực Tôn giáo

imam: thầy tếpriest: thầy turabbi : giáo sĩ Do tháivicar: cha sứ

17. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Các nghềnhỏphổ biến

arms dealer: lái súng/người buôn vũ khíburglar: kẻ trộmdrug dealer: người buôn thuốc phiệnforger: người làm giả (chữ ký, giấy tờ…)lap dancer: gái nhảymercenary: tay sai/lính đánh thuêpickpocket: kẻ móc túipimp: ma côprostitute: gái mại dâmsmuggler: người buôn lậustripper: người múa điệu thoát ythief: kẻ cắp

18. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp: Một số nghề khác

archaeologist: nhà khảo cổ họcarchitect: kiến trúc sưcharity worker: người làm từ thiệncivil servant: công chức nhà nướcconstruction manager: ngườiđiều hànhxây dựngcouncil worker: nhân viên môi trườngdiplomat: nhà ngoại giaoengineer:kỹ càngsưfactory worker: công nhân nhà máyfarmer: nông dânfirefighter ( Or: fireman): lính cứu hỏafisherman: người đánh cáhousewife: nội trợinterior designer: nhàmẫu mãnội thấtinterpreter: phiên dịchlandlord: chủ nhà (người cho thuê nhà)librarian: thủ thưminer: thợ mỏmodel: ngườidòngpolitician: chính trị giapostman : bưu táproperty developer: nhà phát triểnBĐSrefuse collector (Or bin man): nhân viên vệ sinh môi trườngsurveyor:kỹ càngsưđiều traxây dựngtemp (Temporary worker): nhân viên tạm thờitranslator: phiên dịchundertaker: nhân viên tang lễ

Xem thêm: Người Đàn Ông Đánh Bại Mọi Thị Trường Sachvui, Sách Người Đàn Ông Đánh Bại Mọi Thị Trường

II. MỘT SỐ CÂU LIÊN QUAN ĐẾN NGHỀ NGHIỆP TRONG TIẾNG ANH

1. Cácnghi vấnvề nghề nghiệpdướitiếng Anh

What do you do?

Bạn làm nghề gì?

What do you do for a living?

Bạn kiếm sống bằng nghề gì?

What sort of work do you do?

Bạn làmmẫucông việc gì?

What line of work are you in?

Bạn làmdướingành gì?

2. Các cáchgiải đápnghề nghiệpdướitiếng Anh

– I’m a … Tôi là …

– I work as a … mình làm nghề …

– I work with … mình làm việc với …

3. Trình trạng công việcdướitiếng Anh(Employment status)

I’ve got a part-time job: mình làm việc bán thời gianI’ve got a full-time job: mình làm việc toàn thời gian

READ  Chuyên Viên Phân Tích Dữ Liệu ( Data Analysis Là Gì, Data Analyst Là Gì

– I’m … mình đang …

unemployed: thất nghiệpout of work: không có việclooking for work: đirinhviệclooking for a job: đirinhviệc

– I’m not working at the moment

hiện mình không làm việc– I’ve been made redundant

Mình vừa bị sa thải – I do some voluntary work

– I’m retired: tôi đã nghỉ hưu

III. Cách giới thiệu nghề nghiệp tiếng Anh

Bạncần phảinắm chắc cấu trúcgiới thiệunghề nghiệp để tự tin khi giao tiếpdướicông việc haydướicuộc sống. Các cấu trúc được nhiềungười tiêu dùngnhất có lẽ là:

“What is your job?” – Công việc của bạn là gì?

Cấu trúc trên chính xác về mặt ngữ phápdướitiếng Anh, tuy nhiên, người bản ngữ gần như không bao giờ hỏi như vậy. Thay vào đó, người bản ngữ sẽ hỏi bằng cấu trúc câu:

Câu hỏi: What do you do? – “Bạn làm nghề gì?”

Eg:

A: What do you do? – “Bạn làm nghề gì?”B: I’m a doctor. – “Tôi là bác sĩ.”

Hoặc một cách khác để hỏi về nghề nghiệp có thể sẽ lịch sự hơn khi bạn muốn hỏi vềthông báotư nhâncủa một người:

Câu hỏi: Can I ask what do you do? – “Tôi có thể hỏi bạn làm nghề gì được chứ?”Trả lời: Yes. I’m a + danh từ chỉ nghề nghiệp

Sau khi đãtrình làngnghề nghiệp của bản thân, bạn cũng có thểtrình làngthêm về nơi mình làm việc bằng cấu trúc:

I work at + nơi làm việc

Eg:

I work at a hospital. – “Tôi làm việcởmột bệnh viện.”I work at a primary school. – “Tôi làm việcởmột trường tiểu học.”

Nếu bạn làm việc cho mộttổ chứclớn, được biết đến rộng rãi, bạn có thểdùngcấu trúc:

I work for + têntổ chức

Eg:

I work for Samsung. – “Tôi làm việc cho Samsung.”I work for Vingroup. – “Tôi làm việc cho Vingroup.”

Một lời khuyên chonhữngbạn khingười nàođótrình làngvề nghề nghiệp của họ với bạn, đó là đừng ngần ngại đưa ramột sốlờiđánh giátích cực ngaytiếp đónhư:

“How interesting!” – “Thật là thú vị”“That must be exciting!” – “Điều đó thật là thú vị!”“Oh really?” – “Ồ thật sao?”

Trên đây trên 100+ từ vựng về nghề nghiệp và những cấu trúc câu thông dụng để giới thiệu về nghề nghiệp tiếng Anh. Nếu bạn đang học về giới thiệu bản thân , trước tiên hãy học thuộc cấu trúc câu và ghi nhớ từ chỉ nghề nghiệp dưới tiếng Anh của mình trước nhé! Sau đó, hãy học một số từ chỉ nghề nghiệp dưới tiếng Anh khác để trau dồi cho vốn từ vựng của bản thân, và không gặp vấn đề mỗi khi nghe một người nước ngoài nào đó nói về nghề nghiệp của họ.

Trả lời

Back to top button