Là gì

Từ Vựng Tiếng Anh Về Đôi Mắt Tiếng Anh Là Gì, Step Up English

Khóa học .sub-menu” data-toggle-type=”slidetoggle” data-toggle-duration=”250″ aria-expanded=”false”>Show sub menu
Blog .sub-menu” data-toggle-type=”slidetoggle” data-toggle-duration=”250″ aria-expanded=”false”>Show sub menu
Nói về đôi mắt, chúng ta có rất nhiều từ vựng để miêu tả. Cùng tìm hiểu trong bài viết từ vựng tiếng Anh về đôi mắt dưới đây nhé!

*

Từ vựng tiếng Anh về đôi mắt

Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn. Đôi mắt chứa đựng những cảm xúc mà người đối diện chỉ cần nhìn sâu vào đôi mắt đó là cả một bầu trời yên ủi. Vậy bạn đã bao giờ tò mò cách miêu tả đôi mắt bằng tiếng Anh chưa?

Nói về đôi mắt, chúng ta có rất nhiều từ vựng để miêu tả. Cùng UNI Academy tìm hiểu trong bài viết từ vựng tiếng Anh về đôi mắt dưới đây nhé!

1. Tính từ tiếng Anh miêu tả mắt

sunken /ˈsʌŋkən/: mắt trũngliquid /ˈlɪkwɪd/: long lanhbug-eyed /bʌg-aɪd/: mắt ốc nhồicross-eyed /ˈkrɒsaɪd/: mắt lácpop-eyed /ˈpɒpaɪd/: mắt tròn xoebeady /ˈbiːdi/: tròn, nhỏ, và sánghazel /heɪzl/: màu nâu lục nhạtdeep-set /diːp-sɛt/: sâu hoắmbloodshot /ˈblʌdʃɒt/: đỏ như máupiggy /ˈpɪgi/: mắt ti hídoe-eyed /dəʊ-aɪd/: to, tròn, và ngây thơclose-set /kləʊs-sɛt/: hai mắt gần nhauheavy /hɛvi/: nặng nề, mệt mỏiclear /klɪə/: sáng, khỏe mạnhhollow /hɒləʊ/: lõm sâu vào

READ  Department Of The Air Force Releases Senior Master Là Gì ? Senior Là Gì?

2. Từ vựng tiếng Anh mô tả hành động của mắt

peek /piːk/: hé mắtshut /ʃʌt/: nhắmcry /kraɪ/: khóc

*

cry /kraɪ/: khócopen /ˈəʊpən/: mởglimse /glɪmps/: nhìn lướt quasquint /skwɪnt/: liếclook /lʊk/: nhìnobserve /əbˈzɜːv/: quan sátglare /gleə/: nhìn trừng trừngstare /steə/: nhìn chằm chằmblink /blɪŋk/: nháy mắtglance /glɑːns/: liếcdilate /daɪˈleɪt/: trợn mắtwatch /wɒʧ/: xemsee /siː/: thấywink /wɪŋk/: nháy mắtroll /rəʊl/: đảo mắtwater /ˈwɔːtə/: ứa nước mắtbehold /bɪˈhəʊld/: ngắm nhìn

3. Từ vựng tiếng Anh các bệnh về mắt

short-sightedness /ʃɔːt-ˈsaɪtɪdnəs/: bệnh cận thịlong-sightedness /ˈlɒŋˈsaɪtɪdnəs/: bệnh viễn thịastigmatism /æsˈtɪgmətɪzm/: bệnh loạn thịcataract /ˈkætərækt/: bệnh đục thủy tinh thểblind /blaɪnd/: mùone-eyed /wʌn-aɪd/: chột

4. Câu nói tiếng Anh hay về đôi mắt

*

Những câu nói tiếng Anh về đôi mắt hay If you haven’t cried, your eyes can’t be beautiful. – Nếu bạn chưa khóc bao giờ, thì đôi mắt bạn sẽ không thể đẹp.

Đang xem: đôi mắt tiếng anh là gì

Sometimes crying is the only way your eyes speaks when your mouth can’t explain how broken your heart is. – Đôi khi khóc là cách thức duy nhất mà đôi mắt của bạn cất lên tiếng khi đôi môi bạn lại không thể diễn tả được nỗi niềm của con tim tan vỡ.Keep your eyes on the stars, but keep your feet on the ground. – Hãy luôn hướng về lên những điều tốt đẹp nhưng luôn phải cố gắng để thực hiện nó chứ không chỉ là ngắm nhìn thấy nóFor beautiful eyes, look for the good in others; for beautiful lips, speak only words of kindness; and for poise, walk with the knowledge that you are never alone. – Mắt đẹp là đôi mắt nhìn thấy nét đẹp từ người khác. Đôi môi xinh là đôi môi chỉ nói lời hay ý đẹp, với đôi chân vững chắc luôn dạo bước trong khu rừng của kiến thức.Since we cannot change reality, so let us change the eyes which see reality. – Khi chúng ta không thể thay đổi thực tế, chúng ta hãy thay đổi cái nhìn của chính chúng ta về thực tế đó.

Xem thêm: Vai Trò Của Bộ Phận Tiền Sảnh Trong Khách Sạn Cần Biết, Tiền Sảnh Là Gì

Behind every great man is a woman rolling her eyes. – Đằng sau một người đàn ông tuyệt vời là đôi mắt của một người phụ nữ luôn dõi theo.The face is the mirror of the mind, eyes without speaking confess the secrets of the heart. – Khuôn mặt là tấm gương phản chiếu tâm hồn, và đôi mắt là nơi thú nhận mọi bí mật của trái tim.

Xem thêm: Công Ty Cổ Phần Chứng Khoán Rồng Việt Online, Hướng Dẫn Mở Tài Khoản Chứng Khoán Rồng Việt

When a woman is talking to you, you should listen to what she says with her eyes. – Khi một người phụ nữ nói chuyện với bạn, hãy lắng nghe điều mà đôi mắt họ đang cố nói cho bạnThe beauty of a woman must be seen from in her eyes, because that is the doorway to her heart, and the place where love resides. – Vẻ đẹp rạng ngời của một người phụ nữ phải được nhìn thấy từ đôi mắt của cô ấy, bởi đôi mắt chính là cửa chính dẫn tới tâm hồn người phụ nữ và là nơi mà tình yêu cư trú.

Trên đây là những từ vựng Tiếng Anh về đôi mắt vô cùng có ích. Các bạn hãy ” bỏ túi ” ngay để phòng khi gặp phải hay cần sử dụng đến nhé! Chúc các bạn học Tiếng Anh vui vẻ!

*

Leave a Reply Cancel reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Trả lời

Back to top button