Cổ phiếu

danh sách cổ phiếu theo ngành

Chỉ số tài chính Ngành được tính dựa trên các cổ phiếu thuộc nhóm ngành, và tỉ lệ ảnh hưởng cao nhất của một cổ phiếu đối với nhóm ngành là 20%

Bạn muốn đóng góp, cập nhật dữ liệu Ngành cho tranminhdung.vn Vui lòng nhấn vào đây.
STT Nhóm Ngành +/- EPS PE ROA ROE Giá TB Giá SS P/B Beta Tổng KL NN SởHữu Vốn TT (Tỷ) 1 Bất Động Sản
^BDS
917.9
(-32.0) 3,388 18.6 6% 15% 0 23.9 254% 0.8 20,209,017,021 4,230,220,570
(21%) 1,266,009 2 Cao Su
^CAOSU
363.5
(-5.6) 2,033 14.8 5% 7% 0 19.8 161% 0.5 2,095,439,239 694,313,942
(33%) 63,252 3 Chứng Khoán
^CK
1,059.0
(-40.9) 1,629 11.9 5% 10% 0 14.8 118% 1.0 3,528,444,402 1,259,856,753
(36%) 68,473 4 Công Nghệ Viễn Thông
^CONGNGHE
1,806.8
(-34.1) 2,985 11.2 8% 17% 0 18.8 160% 0.5 1,849,207,691 488,656,526
(26%) 61,886 5 Dịch vụ – Du lịch
^DICHVU
980.0
(-13.3) 641 54.5 2% 5% 0 14.4 285% 0.3 1,125,501,717 335,229,424
(30%) 39,541 6 Dịch vụ công ích
^DVCI
539.5
(3.7) 2,122 12.2 8% 14% 0 14.7 171% 0.3 698,962,284 57,063,200
(8%) 18,118 7 Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
^DUOCPHAM
1,280.5
(-3.3) 4,124 13.1 12% 17% 0 24.8 214% 0.5 1,415,125,720 356,416,724
(25%) 76,640 8 Giáo Dục
^GIAODUC
934.3
(-13.8) 1,499 13.4 5% 9% 0 16.3 122% 0.1 263,483,326 94,428,614
(36%) 5,340 9 Hàng không
^HK
4,184.5
(-43.8) 1,800 37.7 6% 1% 0 17.5 374% 0.5 4,366,091,119 89,771,206
(2%) 295,975 10 Khoáng Sản
^KHOANGSAN
137.3
(-3.6) 1,152 25.4 -22% 9% 0 12.7 312% 0.2 2,469,064,708 547,184,980
(22%) 72,021 11 Năng lượng Điện/Khí/
^NANGLUONG
2,003.3
(-23.6) 1,824 10.7 8% 13% 0 13.4 137% 0.4 6,647,023,507 1,016,074,210
(15%) 129,672 12 Ngân hàng- Bảo hiểm
^NGANHANG
913.2
(-22.2) 3,071 13.7 2% 16% 0 20.3 197% 1.1 34,346,308,951 5,575,432,089
(16%) 1,434,687 13 Ngành Thép
^THEP
1,684.6
(-43.7) 775 22.3 2% 6% 0 14.6 114% 0.7 5,670,770,825 1,268,021,078
(22%) 98,293 14 Nhóm Dầu Khí
^DAUKHI
504.7
(-22.1) 1,622 22.5 4% 6% 0 20.6 169% 0.9 9,046,147,342 2,188,900,158
(24%) 330,734 15 Nhựa – Bao Bì
^NHUA
1,373.6
(-14.5) 3,287 9.6 8% 13% 0 23.6 119% 0.6 859,762,649 196,907,818
(23%) 26,786 16 Phân bón
^PHANBON
574.7
(-10.8) 1,287 15.1 4% 22% 0 15.9 66% 0.5 1,819,673,271 682,497,358
(38%) 35,313 17 Sản Xuất – Kinh doanh
^SXKD
2,098.6
(-23.0) 3,430 10 6% 21% 0 23.2 132% 0.5 2,122,492,601 618,921,513
(29%) 72,148 18 Thực Phẩm
^THUCPHAM
901.4
(-20.8) 5,094 20.6 14% 23% 0 24.2 430% 0.7 7,480,106,004 2,224,912,206
(30%) 784,222 19 Thương Mại
^THUONGMAI
1,486.4
(-44.5) 4,397 14.2 8% 17% 0 27.1 235% 0.9 1,555,842,989 415,271,715
(27%) 97,316 20 Thủy Sản
^THUYSAN
1,820.4
(-3.1) 2,745 10.4 8% 8% 0 21.6 133% 0.7 1,291,067,270 420,107,966
(33%) 37,113 21 Vận Tải/ Cảng / Taxi
^VANTAI
840.3
(-13.0) 2,409 11 7% 11% 0 20.3 126% 0.5 3,089,590,091 1,069,249,757
(35%) 81,718 22 Vật Liệu Xây Dựng
^VLXD
1,395.9
(-22.9) 3,342 10 10% 19% 0 16.4 178% 0.8 2,166,916,853 695,113,757
(32%) 70,212 23 Xây Dựng
^XAYDUNG
0
(0) 2,481 12.1 5% 11% 0 25.9 145% 0.6 3,215,196,591 656,707,608
(20%) 96,414 24 Đầu tư phát triển
^DTPT
915.5
(-8.5) 2,138 17.8 7% 10% 0 18.2 182% 0.4 2,011,041,270 664,229,248
(33%) 69,343 25 Đầu tư xây dựng
^DTXD
849.0
(-8.9) 2,656 11 4% 12% 0 22.5 141% 0.4 1,891,486,299 670,730,706
(35%) 55,475

READ  đầu tư cổ phiếu ở mỹ

Trả lời

Back to top button