Là gì

Centrelink Customer Reference Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích

CRN có nghĩa là gì? CRN là viết tắt của Khách hàng tham khảo số. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Khách hàng tham khảo số, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Khách hàng tham khảo số trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của CRN được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài CRN, Khách hàng tham khảo số có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

Đang xem: Customer reference là gì

CRN = Khách hàng tham khảo số

Tìm kiếm định nghĩa chung của CRN? CRN có nghĩa là Khách hàng tham khảo số. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của CRN trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của CRN bằng tiếng Anh: Khách hàng tham khảo số. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

*

Ý nghĩa của CRN bằng tiếng Anh

Như đã đề cập ở trên, CRN được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Khách hàng tham khảo số. Trang này là tất cả về từ viết tắt của CRN và ý nghĩa của nó là Khách hàng tham khảo số. Xin lưu ý rằng Khách hàng tham khảo số không phải là ý nghĩa duy chỉ của CRN. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của CRN, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của CRN từng cái một.

READ  Bj Là Gì ? Hj Là Gì ? 5 Bước Hj ⭐ Đưa Bạn Tình Lên Đỉnh ❣️ Sung Sướng 30 Phút

Ý nghĩa khác của CRN

Bên cạnh Khách hàng tham khảo số, CRN có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của CRN, vui lòng nhấp vào “thêm “. Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Khách hàng tham khảo số bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Khách hàng tham khảo số bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.

CRN định nghĩa:Tin tức đại lý bán lẻ máy tínhTrẻ em khu dân cư mạngChứng nhận x-quang y táTổ chức từ thiện tài nguyên mạngTội phạm giảm tin tứcThành phố Radio mạngCâu lạc bộ Renault NorvegeMã hóa và hoàn trả chi phí mạngTrung tâm nghiên cứu khoa học thần kinhTùy chỉnh đăng ký sốCumann Rince NaisiuntaCaisse de Retraite des NotairesTòa án báo cáo mạngRock đêm Giáng sinhQuốc hội Hoa Kỳ thuê mạng… Thêm

Xem thêm: Anh Tú The Voice Là Ai – Anh Tú (The Voice) Là Ai

EnglishالعربيةБългарскиCatalàČeštinaCymraegDanskDeutschΕλληνικάEspañolEestiفارسیSuomiFrançaisעִבְרִיתहिन्दीJezikAyititMagyarBahasa IndonesiaItaliano日本語한국어LietuviųLatviešuMelayuMaltiNorskNederlandsPolskiPortuguêsRomânăРусскийSlovenčinaslovenščinaSvenskaไทยTürkçeукраїнськаاردو简体中文繁體中文 Việt Nam

Tháng Một 2016 Tháng Mười Một 2015 Tháng Mười 2015 Tháng Chín 2015 Tháng Bảy 2015 Tháng Sáu 2015 Tháng Năm 2015 Tháng Tư 2015 Tháng Ba 2015 Tháng Hai 2015 Tháng Một 2015 Tháng Mười Hai 2014 Tháng Mười Một 2014

READ  Màu San Hô Neon Là Màu Gì - Son 3Ce Velvet Lip Tint Save Me

Chuyên mục  >>   1    2    3    4    5    6    7    8    9    10    A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

Xem thêm: Thần Tượng Của Noo Phước Thịnh Là Ai ? Sở Hữu Tính Cách 4D

Branded watches cheap fake watches With Free Shipping and Automatic swiss watches replica swiss luxury watches 55% off

© 2014 – 2021 Abbreviation Finder. Bản đồ trang web | Bài viết mới nhất
Điều khoản sử dụng | Chính sách bảo mật | Về chúng tôi | Học bổng

Trả lời

Back to top button